Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chọc qua
* ngđtừ|- transpierce|* nđtừ|- pierce|* thngữ|- to drive through
* Từ tham khảo/words other:
-
bao quanh bằng một dãy hành lang
-
bao quanh bằng vầng hào quang
-
bao quanh như một vành đai
-
bao quát
-
bao qui đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chọc qua
* Từ tham khảo/words other:
- bao quanh bằng một dãy hành lang
- bao quanh bằng vầng hào quang
- bao quanh như một vành đai
- bao quát
- bao qui đầu