Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ hồng
- pink thread (the symbol of marriage), matrimonial ties|= dầu khi lá thắm chỉ hồng (truyện kiều) when comes the time for love, the marriage bond
* Từ tham khảo/words other:
-
rởn gai ốc
-
rón gót
-
rốn lại
-
rộn lên
-
rợn người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ hồng
* Từ tham khảo/words other:
- rởn gai ốc
- rón gót
- rốn lại
- rộn lên
- rợn người