Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chén tống
- large tea cup (used to pour tea into smaller ones)
* Từ tham khảo/words other:
-
đi chân đất
-
đi chân không
-
đi chân ngỗng
-
đi chân vòng kiềng
-
đi chào hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chén tống
* Từ tham khảo/words other:
- đi chân đất
- đi chân không
- đi chân ngỗng
- đi chân vòng kiềng
- đi chào hàng