Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy dài
- to suffer a complete defeat; to sustain a complete defeat
* Từ tham khảo/words other:
-
khí bẩm
-
khí bào
-
khí cacbonic
-
khí cách
-
khí căn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy dài
* Từ tham khảo/words other:
- khí bẩm
- khí bào
- khí cacbonic
- khí cách
- khí căn