Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất sống
- living matter
* Từ tham khảo/words other:
-
học bổng hoặc trợ cấp cho sinh viên
-
hóc búa
-
học cả đời
-
học cao hiểu rộng
-
học cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất sống
* Từ tham khảo/words other:
- học bổng hoặc trợ cấp cho sinh viên
- hóc búa
- học cả đời
- học cao hiểu rộng
- học cấp