Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất oxy hóa
* dtừ|- oxidizer
* Từ tham khảo/words other:
-
tính keo
-
tình keo sơn
-
tinh kết
-
tính khả thi
-
tinh khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất oxy hóa
* Từ tham khảo/words other:
- tính keo
- tình keo sơn
- tinh kết
- tính khả thi
- tinh khí