Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh kết
* dtừ|- crystalize
* Từ tham khảo/words other:
-
đả kích kịch liệt
-
đả kích tơi bời
-
đá kim cương
-
đá kim sa
-
đá kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh kết
* Từ tham khảo/words other:
- đả kích kịch liệt
- đả kích tơi bời
- đá kim cương
- đá kim sa
- đá kỳ