Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá kim sa
* dtừ|- aventurin
* Từ tham khảo/words other:
-
tư thế bỏ súng xuống để áp vào đùi
-
tư thế bồng súng
-
tư thế cầm chéo súng
-
tư thế cầm gươm chào
-
tư thế đàng hoàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá kim sa
* Từ tham khảo/words other:
- tư thế bỏ súng xuống để áp vào đùi
- tư thế bồng súng
- tư thế cầm chéo súng
- tư thế cầm gươm chào
- tư thế đàng hoàng