Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây hạt mỡ
* dtừ|- shea
* Từ tham khảo/words other:
-
hoành cách mạc
-
hoành cách mạc thống
-
hoành cách mô
-
hoành đạt
-
hoành đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây hạt mỡ
* Từ tham khảo/words other:
- hoành cách mạc
- hoành cách mạc thống
- hoành cách mô
- hoành đạt
- hoành đồ