Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cập bến
- moor; landfall
* Từ tham khảo/words other:
-
chặng tiến quân
-
chẳng tốn một xu
-
chẳng trách
-
chàng trai
-
chàng trai mới bước vào nghề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cập bến
* Từ tham khảo/words other:
- chặng tiến quân
- chẳng tốn một xu
- chẳng trách
- chàng trai
- chàng trai mới bước vào nghề