Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạn queo
- as dry as a bone; bone-dry
* Từ tham khảo/words other:
-
canh cửi
-
cánh cung
-
cánh cứng
-
cánh da
-
cảnh dẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạn queo
* Từ tham khảo/words other:
- canh cửi
- cánh cung
- cánh cứng
- cánh da
- cảnh dẫn