Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán luyện
- expertenced
* Từ tham khảo/words other:
-
chần lòng lợn
-
chăn lông phủ giường
-
chăn lông vịt
-
chân lưng
-
chân lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán luyện
* Từ tham khảo/words other:
- chần lòng lợn
- chăn lông phủ giường
- chăn lông vịt
- chân lưng
- chân lý