Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chần lòng lợn
- parboil pig's tripes
* Từ tham khảo/words other:
-
phô trương thành tích
-
phó trưởng tu viện
-
phó từ
-
phó tư lệnh
-
pho tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chần lòng lợn
* Từ tham khảo/words other:
- phô trương thành tích
- phó trưởng tu viện
- phó từ
- phó tư lệnh
- pho tượng