Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân lý
* noun
- Truth
=tìm ra chân lý+to find the truth
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
chân lý
- universal truth|= tìm ra chân lý to find the truth
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn trả tiền
-
bạn trai
-
bạn trai cũ
-
bán trăm
-
bạn trăm năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân lý
* Từ tham khảo/words other:
- bàn trả tiền
- bạn trai
- bạn trai cũ
- bán trăm
- bạn trăm năm