Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn trả tiền
* dtừ|- cash desk
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tổng
-
máy trắc thủy
-
máy trạm
-
máy triệt
-
máy trợ thính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn trả tiền
* Từ tham khảo/words other:
- máy tổng
- máy trắc thủy
- máy trạm
- máy triệt
- máy trợ thính