Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn cứ tên lửa
- missile/rocket base
* Từ tham khảo/words other:
-
thầy thuốc tư vấn
-
thấy tội
-
thày trò
-
thầy trò
-
thay trực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn cứ tên lửa
* Từ tham khảo/words other:
- thầy thuốc tư vấn
- thấy tội
- thày trò
- thầy trò
- thay trực