Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thầy trò
- teacher and student
* Từ tham khảo/words other:
-
vung tiền như rác
-
vững tin
-
vụng tính
-
vùng trời
-
vụng trộm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thầy trò
* Từ tham khảo/words other:
- vung tiền như rác
- vững tin
- vụng tính
- vùng trời
- vụng trộm