Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm nước mắt
- to keep back one's tears; to hold back one's tears; to repress/suppress one's tears
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật ký hàng hải
-
nhật ký hành quân
-
nhật ký tình báo
-
nhất là
-
nhất là bằng tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm nước mắt
* Từ tham khảo/words other:
- nhật ký hàng hải
- nhật ký hành quân
- nhật ký tình báo
- nhất là
- nhất là bằng tay