Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhật ký hành quân
- journal of marches
* Từ tham khảo/words other:
-
thoái hưu
-
thoái khước
-
thoái lui
-
thoải mái
-
thoải mái dễ chịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhật ký hành quân
* Từ tham khảo/words other:
- thoái hưu
- thoái khước
- thoái lui
- thoải mái
- thoải mái dễ chịu