Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm kỳ
- friendship; music and chess|= cầm kỳ thi hoạ music, chess, poetry, drawing (the four knowledges)
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc ca
-
quốc cấm
-
quốc công
-
quốc cữu
-
quốc dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- quốc ca
- quốc cấm
- quốc công
- quốc cữu
- quốc dân