Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cám hấp
- (thông tục) Cracked, potty
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cám hấp
- (thông tục) cracked, potty; be half-witted; have a slate loose
* Từ tham khảo/words other:
-
bái yết
-
bakêlit nhựa tổng hợp
-
bám
-
bầm
-
bấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cám hấp
* Từ tham khảo/words other:
- bái yết
- bakêlit nhựa tổng hợp
- bám
- bầm
- bấm