Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải bẹ
- Field cabbage
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
cải bẹ
* dtừ|- field cabbage
* Từ tham khảo/words other:
-
bài thi khó
-
bài thơ
-
bái thọ
-
bài thơ 14 câu
-
bài thơ điếu tang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải bẹ
* Từ tham khảo/words other:
- bài thi khó
- bài thơ
- bái thọ
- bài thơ 14 câu
- bài thơ điếu tang