Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bái thọ
- congratulate someone for his birthday
* Từ tham khảo/words other:
-
ga cuối cùng
-
gà đá
-
ga đầu mối
-
gà đẻ trứng
-
gà đẻ trứng vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bái thọ
* Từ tham khảo/words other:
- ga cuối cùng
- gà đá
- ga đầu mối
- gà đẻ trứng
- gà đẻ trứng vàng