Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá chậu chim lồng
- to be in captivity/jail/prison
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề nghiệp theo đuổi
-
nghé ngọ
-
nghề ngoại giao
-
nghe ngóng
-
nghề ngỗng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá chậu chim lồng
* Từ tham khảo/words other:
- nghề nghiệp theo đuổi
- nghé ngọ
- nghề ngoại giao
- nghe ngóng
- nghề ngỗng