Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồng con
- carry a child in one's arms
* Từ tham khảo/words other:
-
xứng đôi vừa lứa
-
xung động
-
xung động thỏa dục
-
xung động trẫm mình
-
xung đột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồng con
* Từ tham khảo/words other:
- xứng đôi vừa lứa
- xung động
- xung động thỏa dục
- xung động trẫm mình
- xung đột