Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bờ trân
* dtừ|- channel (draining water into roadside ditch)
* Từ tham khảo/words other:
-
vặn vẹo tay chân mình mẩy
-
van vỉ
-
vân vi
-
văn viết
-
văn viết báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bờ trân
* Từ tham khảo/words other:
- vặn vẹo tay chân mình mẩy
- van vỉ
- vân vi
- văn viết
- văn viết báo