Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ ăn
- to leave one's meal untouched; to refuse to eat
* Từ tham khảo/words other:
-
vật hữu cơ
-
vật hữu hình
-
vật ít dẫn điện
-
vật ít giá trị
-
vật kèm theo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ ăn
* Từ tham khảo/words other:
- vật hữu cơ
- vật hữu hình
- vật ít dẫn điện
- vật ít giá trị
- vật kèm theo