Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biện pháp trả đũa
* dtừ|- countermeasure
* Từ tham khảo/words other:
-
thiền liền
-
thiên lộc
-
thiên lôi
-
thiên lương
-
thiên lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biện pháp trả đũa
* Từ tham khảo/words other:
- thiền liền
- thiên lộc
- thiên lôi
- thiên lương
- thiên lý