Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bát trận
- draw up in batle array
* Từ tham khảo/words other:
-
của bố thí cho ăn mày
-
của các anh
-
của các chị
-
của các ngài
-
của cải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bát trận
* Từ tham khảo/words other:
- của bố thí cho ăn mày
- của các anh
- của các chị
- của các ngài
- của cải