Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
linh vật
- sacret object, relic
* Từ tham khảo/words other:
-
khúc xạ kép
-
khúc xạ pháo
-
khúc xêcăng
-
khúc xuất
-
khúc xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
linh vật
* Từ tham khảo/words other:
- khúc xạ kép
- khúc xạ pháo
- khúc xêcăng
- khúc xuất
- khúc xương