Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắt đầu ăn
* thngữ|- to fall to
* Từ tham khảo/words other:
-
cây sáo
-
cày sắt
-
cày sâu
-
cây sầu riêng
-
cầy sấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắt đầu ăn
* Từ tham khảo/words other:
- cây sáo
- cày sắt
- cày sâu
- cây sầu riêng
- cầy sấy