Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bao quản
- not to mind (hardship); be unafraid of; disregard
* Từ tham khảo/words other:
-
nộp lại
-
nộp lưu chiểu
-
nộp mình
-
nộp phạt
-
nộp quỹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bao quản
* Từ tham khảo/words other:
- nộp lại
- nộp lưu chiểu
- nộp mình
- nộp phạt
- nộp quỹ