Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bằng an
* adjective
-well; safe
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bằng an
- xem bình an
* Từ tham khảo/words other:
-
ắng lặng
-
ăng lê
-
áng mây
-
áng như
-
ăng ten
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bằng an
* Từ tham khảo/words other:
- ắng lặng
- ăng lê
- áng mây
- áng như
- ăng ten