Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn bếp
- kitchen table
* Từ tham khảo/words other:
-
trả lương thấp
-
trà mi
-
trả miếng
-
trả miếng ai
-
trả miếng bùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn bếp
* Từ tham khảo/words other:
- trả lương thấp
- trà mi
- trả miếng
- trả miếng ai
- trả miếng bùi