Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trà mi
- rose-tree; rose-bush; camellia
* Từ tham khảo/words other:
-
xoay quanh trục
-
xoay ra
-
xoay sang hướng khác
-
xoay sở
-
xoay sở được thoát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trà mi
* Từ tham khảo/words other:
- xoay quanh trục
- xoay ra
- xoay sang hướng khác
- xoay sở
- xoay sở được thoát