Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả miếng ai
* thngữ|- to even up on somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
diễm lệ
-
điểm lệ
-
diêm loại
-
điểm lóng lánh
-
điểm lùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả miếng ai
* Từ tham khảo/words other:
- diễm lệ
- điểm lệ
- diêm loại
- điểm lóng lánh
- điểm lùi