Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bài diễn văn
* noun
-speech; address
=bài diễn_văn khai_mạc+Opening address
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bài diễn văn
- xem diễn văn
* Từ tham khảo/words other:
-
ăn chay trường
-
ăn chẹt
-
ấn chỉ
-
ăn chia
-
ăn chia đồng đều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bài diễn văn
* Từ tham khảo/words other:
- ăn chay trường
- ăn chẹt
- ấn chỉ
- ăn chia
- ăn chia đồng đều