Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn chia
- to share something with somebody|- xem móc ngoặc
* Từ tham khảo/words other:
-
phép in ảnh chấm
-
phép in bản đá
-
phép in ximili
-
phép khai
-
phép khảo sát bằng kính hiển vi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn chia
* Từ tham khảo/words other:
- phép in ảnh chấm
- phép in bản đá
- phép in ximili
- phép khai
- phép khảo sát bằng kính hiển vi