Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bắc qua
- to cross (a river... ); to span|= cầu đó bắc qua sông nào? which river does that bridge cross/span?|= cầu tre bắc qua suối a bamboo bridge spans the stream
* Từ tham khảo/words other:
-
chính quyền trong bóng tối
-
chính quyền trong tay đàn bà
-
chính quyền trung ương
-
chính quyền trưởng giả
-
chính quyền về tay nhân dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bắc qua
* Từ tham khảo/words other:
- chính quyền trong bóng tối
- chính quyền trong tay đàn bà
- chính quyền trung ương
- chính quyền trưởng giả
- chính quyền về tay nhân dân