Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn cơm chay
- to eat/take a vegetarian meal; to eat vegetarian food
* Từ tham khảo/words other:
-
vết thương đâm bằng dao găm
-
vết thương lòng
-
vết thương nông
-
vết thương phần mềm
-
vết tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn cơm chay
* Từ tham khảo/words other:
- vết thương đâm bằng dao găm
- vết thương lòng
- vết thương nông
- vết thương phần mềm
- vết tích