Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xó xỉnh
- corner; nook|= chắc là bà ta đã giấu cái đó ở xó xỉnh nào rồi she must have hidden it in some corner or other
* Từ tham khảo/words other:
-
không nhớ đã đếm được bao nhiêu
-
không nhớ đến
-
không nhớ lại được
-
không nhỗ rễ được
-
không nhớ tới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xó xỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- không nhớ đã đếm được bao nhiêu
- không nhớ đến
- không nhớ lại được
- không nhỗ rễ được
- không nhớ tới