Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vũ thủy
* dtừ|- wet, humid, damp; humidity, dampness, name of one the 24 subdivisions of the reason rain water (2nd solar term)
* Từ tham khảo/words other:
-
báo cáo
-
báo cáo bịa
-
báo cáo chi tiết
-
báo cáo chính thức
-
báo cáo hải sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vũ thủy
* Từ tham khảo/words other:
- báo cáo
- báo cáo bịa
- báo cáo chi tiết
- báo cáo chính thức
- báo cáo hải sự