Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc đời
- social affairs
* Từ tham khảo/words other:
-
làm sống lại
-
lâm sự
-
làm sui
-
làm sung sướng
-
làm sương giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc đời
* Từ tham khảo/words other:
- làm sống lại
- lâm sự
- làm sui
- làm sung sướng
- làm sương giá