Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc đời
- social affairs
* Từ tham khảo/words other:
-
ướt lấp nhấp
-
ướt mềm hoặc xốp
-
ướt nhè
-
ướt nhèm
-
ướt nhẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc đời
* Từ tham khảo/words other:
- ướt lấp nhấp
- ướt mềm hoặc xốp
- ướt nhè
- ướt nhèm
- ướt nhẹp