Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắt ra
* thngữ|- to crush out, to press out
* Từ tham khảo/words other:
-
cách dùng
-
cách dùng màu
-
cách dùng máy ảnh chụp xa
-
cách dùng thông thường
-
cách gây mạch nha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vắt ra
* Từ tham khảo/words other:
- cách dùng
- cách dùng màu
- cách dùng máy ảnh chụp xa
- cách dùng thông thường
- cách gây mạch nha