Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
theo riết
- pursue closely, be on heels of
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng đất thấp ê-cốt
-
vùng đất thấp sình lầy
-
vùng dậy
-
vùng đệm
-
vùng địch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
theo riết
* Từ tham khảo/words other:
- vùng đất thấp ê-cốt
- vùng đất thấp sình lầy
- vùng dậy
- vùng đệm
- vùng địch