Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
theo sát
- to follow hard on somebody's heels; to follow close behind somebody; to stick close on somebody; to follow somebody like a shadow
* Từ tham khảo/words other:
-
không tương hợp
-
không tương hợp với
-
không tưởng tượng
-
không tưởng tượng nổi
-
không tương xứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
theo sát
* Từ tham khảo/words other:
- không tương hợp
- không tương hợp với
- không tưởng tượng
- không tưởng tượng nổi
- không tương xứng