Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
theo sát
- to follow hard on somebody's heels; to follow close behind somebody; to stick close on somebody; to follow somebody like a shadow
* Từ tham khảo/words other:
-
danh sách
-
danh sách bác sĩ bảo hiểm
-
danh sách báo cáo
-
danh sách các khanh tướng
-
danh sách các lực lượng quân sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
theo sát
* Từ tham khảo/words other:
- danh sách
- danh sách bác sĩ bảo hiểm
- danh sách báo cáo
- danh sách các khanh tướng
- danh sách các lực lượng quân sự