Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vằng
- horn; bicker; squabble, warngle
* Từ tham khảo/words other:
-
tuổi thanh niên
-
tuổi thành niên
-
tuổi thanh thiếu niên
-
tuổi thanh xuân
-
tuổi thập thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vằng
* Từ tham khảo/words other:
- tuổi thanh niên
- tuổi thành niên
- tuổi thanh thiếu niên
- tuổi thanh xuân
- tuổi thập thành