Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vácxin
- vaccine|= vácxin ngừa bệnh viêm não nhật bản japanese encephalitis vaccine|= thị trường chưa có loại vácxin này this vaccine is not yet (available) on the market
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo đầu
-
giao dịch
-
giao dịch buôn bán
-
giao dịch chứng khoán
-
giao dịch ngoại thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vácxin
* Từ tham khảo/words other:
- giáo đầu
- giao dịch
- giao dịch buôn bán
- giao dịch chứng khoán
- giao dịch ngoại thương