Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
va chạm mạnh
* đtừ|- to clash
* Từ tham khảo/words other:
-
lượm lên
-
lườm lườm
-
lườm nguýt
-
lườm nguýt người nào
-
luôm nhuôm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
va chạm mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- lượm lên
- lườm lườm
- lườm nguýt
- lườm nguýt người nào
- luôm nhuôm